thuật sĩ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dùng pháp thuật, phép màu hoặc bùa chú: "thuật sĩ" chỉ một người được cho là có khả năng sử dụng các phép thuật, thường gắn liền với niềm tin dân gian, truyền thuyết hoặc tưởng tượng.
- Người biểu diễn ảo thuật: Trong ngữ cảnh hiện đại, "thuật sĩ" cũng có thể dùng để chỉ người biểu diễn các trò ảo thuật, tạo ra những hiệu ứng kỳ lạ nhờ kỹ năng khéo léo và dụng cụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong truyện cổ tích, thuật sĩ thường có phép biến hóa kỳ diệu.
- Anh ấy là một thuật sĩ ảo thuật nổi tiếng, có thể làm cho đồ vật biến mất.
- Vị thuật sĩ trong làng được nhiều người tin tưởng nhờ những phép chữa bệnh kỳ lạ.
Các cách sử dụng nâng cao
"tay thuật sĩ": dùng để ví von chỉ người có kỹ năng điêu luyện, khéo léo đến mức như có phép lạ, thường trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc thủ công.
- Người thợ kim hoàn đó đúng là một tay thuật sĩ, anh ta có thể tạo ra những chi tiết tinh xảo đến khó tin.
"phép thuật của thuật sĩ": cụm từ thường dùng để chỉ những điều kỳ bí, khó giải thích.
- Sự hồi sinh của đội bóng sau trận thua đó như phép thuật của một thuật sĩ vậy.
Biến thể và từ gần giẳng
- Phù thủy (danh từ): thường chỉ người (đặc biệt là phụ nữ) dùng phép thuật, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đáng sợ hơn "thuật sĩ".
- Ảo thuật gia (danh từ): từ chuyên nghiệp hơn để chỉ người biểu diễn ảo thuật.
- Pháp sư (danh từ): từ gần nghĩa, thường chỉ người có phép thuật cao cường, có thể mang tính trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Pháp sư: người tinh thông phép thuật.
- Đạo sĩ: người tu luyện đạo thuật (trong một số ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
- Thuật sĩ già làng: cách gọi dân dã, đôi khi có ý mỉa mai, chỉ người tự xưng hoặc được cho là có phép lạ trong một cộng đồng nhỏ.
- Đừng tin lời ông thuật sĩ già làng đó, toàn là trò bịp bợm thôi.
- Người dùng pháp thuật để lừa dối người khác.